PCI-9221/9222/9223

Thương hiệu: ADLINK - Đài Loan
Mã sản phẩm: PCI-9221, PCI-9222, PCI-9223

    • Hỗ trợ bus PCI 3.3V hoặc 5V 32bit
    • Độ lợi lập trình cho ngõ vào tương tự: 1, 2, 4, 5, 8, 10, 20, 40 (PCI-9222/9223); 1, 5, 10, 25 (PCI-9221)
    • 2 kênh ngõ ra tương tự đồng thời 16bit, tốc độ cập nhật ngõ ra tương tự lên đến 1MS/s (PCI-9222/9223)
    • I/O lập trình, hỗ trợ chế độ:
      • TTL DI và TTL DO
      • DIO tốc độ cao 2MHz (PCI-9222/9223)
      • Timer/Counter dùng chung
      • Ngõ ra PWM
      • Ngõ vào Encoder
    • 2 kênh ngõ vào encoder 4MHz, hỗ trợ phase AB và CCW/CCW (PCI-9222/9223)
    • Kênh DMA cho A/D, D/A và DIO tốc độ cao (PCI-9222/9223)
    • Bộ kích số bên ngoài cho A/D, D/A và DIO tốc độ cao (PCI-9222/9223)
    • Đồng bộ nhiều card thông qua giao diện đồng bộ hóa hệ thống “(System Synchronization Interface (SSI)”
    • Tự động hiệu chỉnh

    Thông số kỹ thuật

    Model PCI-9221 PCI-9222 PCI-9223
    Ngõ vào tương tự
    Độ phân giải 16bit
    Số kênh 16 SE/ 8 DIFF 16 SE/ 8 DIFF 32 SE/ 16 DIFF
    Tốc độ lấy mẫu (1 kênh) 250 kS/s 250 kS/s 500 kS/s
    Độ lợi lập trình 1, 5,10, 25 1, 2, 4, 5, 8, 10, 20, 40 1, 2, 4, 5, 8, 10, 20, 40
    Dải ngõ vào ±5 V, ±1 V, ±500 mV, ±200 mV ±10 V, ±5 V, ±2.5 V, ±2 V, ±1.25 V, ±1 V, ±500 mV, ±250 mV ±10 V, ±5 V, ±2.5 V, ±2 V, ±1.25 V, ±1 V, ±500 mV, ±250 mV
    Kích thước bộ đệm FIFO 1 k samples
    Nguồn kích Phần mềm, bên ngoài Phần mềm, bên ngoài, SSI
    Chế độ kích Post trigger Post trigger, retrigger, gate trigger
    Khớp nối ngõ vào DC
    Bảo vệ quá áp ±10 V Liên tục ±30 V
    Trở kháng ngõ vào > 1 GΩ
    Bộ truyền dữ liệu Polling, scatter-gather DMA
    Ngõ ra tương tự
    Số kênh 2 kênh ngõ ra điện áp
    Độ phân giải 16bit
    Tốc độ cập nhật tối đa 1.25 kS/s (tĩnh) 1 MHz (cập nhật đồng thời)
    FIFO 512
    Dải ngõ ra ±5 V ±10V
    Khả năng driving ngõ ra ±5 mA
    I/O chức năng
    Chế độ I/O số, timer/counter chung, tạo xung I/O số, timer/counter chung, tạo xung
    I/O số 8 DI/4 DO (5 V TTL level) 16 DO (3.3 V TTL Level) / 16 DI (3.3 V or 5 V TTL Level)
    Timer/Counter chung 2 kênh 32bit, xung cơ bản: 40MHz, xung ngoài: 10Mhz 4 kênh 32bit, xung cơ bản: 80MHz, xung ngoài: 10Mhz
    Tạo xung 2 kênh ngõ ra PWN (Tần số điều chế: 0.005 Hz đến 5 MHz; Chu kì nhiệm vụ: 1%-99%) 4 kênh ngõ ra PWN (Tần số điều chế: 0.01 Hz đến 5 MHz; Chu kì nhiệm vụ: 1%-99%)
    Ngõ vào encoder
    Số kênh 2
    Loại encoder CW/CCW encoder, x 1 AB phase encoder, x 2 AB phase encoder, x 4 AB phase encoder
    Thông số kỹ thuật chung
    Bus PCI Bus PCI 3.3V and 5V
    Tự động hiệu chỉnh
    Đầu kết nối I/O D-sub 37 chân 2 đầu cái SCSI-VHDCI 68 chân
    Nhiệt độ vận hành 0˚C đến 45˚C (32˚F đến 113˚F) 0˚C đến 55˚C (32˚F đến 131˚F)
    Nhiệt độ lưu trữ -20˚C đến 80˚C (-4˚F đến 176˚F) -20˚C đến 70˚C (-4˚F đến 158˚F)
    Độ ẩm 5 đến 95%, không ngưng tụ
    Yêu cầu nguồn cấp +5 V/1A tiêu chuẩn, +12V/100mA tiêu chuẩn, -12V/100mA tiêu chuẩn +5 V/1.2A tiêu chuẩn, +12V/760mA tiêu chuẩn, -12V/50mA tiêu chuẩn
    Kích thước 120 mm x 87 mm (4.68″ x 3.39″) 175 mm x 107 mm (6.82″ x 4.17″) (không gồm đầu kết nối)

     

    Datasheet