| Model |
2408 |
| Dải trở kháng |
1 x 103 … 100 x 1012 Ω |
| Độ chính xác của từng dải trở kháng |
- < 1 x 1012 Ω 0.5 %
- 1 x 1012 … 1 x 1013 Ω 1 %
- 1 x 1013 … 1 x 1014 Ω 10 %
- > 1 x 1014 Ω Độ chính xác đo thấp hơn
|
| Dải điện áp |
1 x 10-13 … 1 x 10-3 A |
| Độ chính xác cảu từng dải điện áp |
- 1 nA … 1 mA: 0.5 %
- 100 pA … 1 nA : 1 %
- 1 pA … 100 pA: 10 %
|
| Kiểm tra điện áp |
1 … 1000 V |
| Giới hạn |
Có |
| Kết nối |
- RS232
- USB (option)
- Ethernet (option)
|
| Đặc điểm kỹ thuật |
- Tự động chọn khoảng đo
- Khoảng đo trở kháng từ 1 kΩ … 100 TΩ
- Khoảng đo dòng từ 0.1 pA … 1mA
- Tự động chọn dải đo
|