PCIe-9814

Thương hiệu: ADLINK - Đài Loan
Mã sản phẩm: PCIe-9814

    • Lấy mẫu lên đến 80 MS/s
    • 4 ngõ vào tương tự đồng thời
    • ADC 12 bit độ phân giải cao (PCIe-9814)
    • Băng thông lên đến 40 MHz cho ngõ vào tương tự
    • Bộ nhớ lưu trữ tích hợp 1 GB
    • Dải điện áp ngõ vào có thể lập trình ± 0.5V, ± 1V, ± 5V hoặc ± 10V
    • Bộ truyền dữ liệu DMA Scatter-Gather để truyền dữ liệu tốc độ cao
    • Cung cấp bộ lọc kỹ thuật số tích hợp 10 hoặc 20 MHz (FPGA)
    • Cung cấp modul PLL để đồng bộ hóa chính xác (PCIe-9814P)
    • Hỗ trợ cho:
      • Một ngõ vào kích hoạt kỹ thuật số bên ngoài
      • Một ngõ vào xung bên ngoài
      • 3 ngõ vào SDI (chỉ cho PCIe-9814/9814P)
    • Tự động hiệu chỉnh

    Thông số kỹ thuật

    Ngõ vào tương tự

    Số kênh: 4 single-ended

    Trở kháng ngõ vào: 50Ω hoặc 1MΩ, lựa chọn trên phần mềm

    Khớp ngõ vào: DC

    Dải tín hiệu ngõ vào: ±0.5V, ±1V, ±5V, or ±10V(±10V chỉ  hỗ trợ cho trở kháng ngõ vào 1MΩ)

    Bảo vệ quá áp: ±30V@ 1M Ω, ±10V và ±5V ; ±10V@ 1M Ω, ±1V và ±0.5V ; ± 10V sóng sim/ 7 Vrms@ 50 Ω

    Độ phân giả ADC: 12bit

    Băng thông: 40MHz

    Trigger

    Nguồn kích

    • Phần mềm
    • Bộ kích số bên ngoài
    • Bộ kích tương tự từ CH0 đến CH3
    • SSI

    Chế độ kích hoạt: kích sau, kích trước, kích giữa, kích trễ

    Ngõ vào kích số bên ngoài

    • Nguồn: đầu kết nối SMB mặt trước
    • Khả năng tương thích: 3.3V TTL, dung sai 5V
    • Ngưỡng ngõ vào cao: 2.0V
    • Ngưỡng ngõ vào thấp: 0.8V
    • Quá tải ngõ vào tối đa: -0.5 V đến +5.5 V
    • Cực kích: cạnh tăng hoặc giảm
    • Độ rộng xung: tối thiểu 20ns

    Timebase

    Nguồn xung mẫu

    • Bên trong: xung tích hợp (oscillator)
    • Bên ngoài: CLK IN (mặt trước)

    Tần số xung mẫu

    • Bên trong: 1,22K Hz đến 80M Hz
    • Bên ngoài: 20M Hz đến 80M Hz (CLK IN)
    • Độ chính xác timebase bên trong: <± 25 ppm

    Dải ngõ vào xung mẫu bên ngoài: 1Vpp đến 5Vpp

    Nguồn xung tham chiếu bên ngoài

    • SDI0 (mặt phía, chỉ PCIe-9814P)

    Tần số xung tham chiếu bên ngoài: 10MHz

    Dải ngõ vào xung tham chiếu bên ngoài: 3.3V đến 5V TTL

    Bộ truyền và lưu trữ dữ liệu

    Bộ nhớ tích hợp 1GB, chia sẽ cho 4 ngõ vào tương tự

    Bộ truyền dữ liệu Scatter-Gather DMA

    Thông số kỹ thuật chung

    Đầu kết nối I/O PCIe-9834:

    • 4 SMB cho ngõ vào tương tự
    • 1 SMB cho ngõ vào kích bên ngoài
    • 1 SMB cho ngõ vào xung mẫu bên ngoài
    • 3 SMB cho ngõ vào xung tham chiếu bên ngoài (SDI0 có thể được chia sẽ với ngõ vào xung tham chiếu, chỉ cho PCIe-9814P)

    Kích thước (không bao gồm kết nối): 167.64 (W) x 106.68 (H) mm (6.53” x 4.16”)

    Giao diện bus: PCI Express gen 1 x4

    Nhiệt độ môi trường vận hành: 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F)

    Nhiệt độ môi trường lưu trữ: -20°C đến 80°C (-4°F đến 176°F)

    Độ ẩm tương đối: 10% đến 90%, không ngưng tụ

    Công suất tiêu thụ:

    PCIe-9814

    • +3.3 V – 20 (chờ “standby” mA) – 20 (tải đầy đủ mA)
    • +12 V – 42 5(chờ “standby” mA) – 505 (tải đầy đủ mA)
    • Tổng công suất (W): 5116 (chờ “standby”) – 6126 (tải đầy đủ)

    PCIe-9814P

    • +3.3 V – 20 (chờ “standby” mA) – 20 (tải đầy đủ mA)
    • +12 V – 655 (chờ “standby” mA) – 715 (tải đầy đủ mA)
    • Tổng công suất (W): 7926 (chờ “standby”) – 8646 (tải đầy đủ)

    Datasheet