- Hỗ trợ bus PCI 3.3V và 5V
- PCI-7442: 64 kênh ngõ vào số và 64 kênh ngõ ra số
- PCI-7443: 128 kênh ngõ vào số
- PCI-7444: 128 kênh ngõ vào số
- Điện áp cách ly 1250 VRMS
- Phát hiện thay đổi trạng thái thập trình “Change-of-State (COS)” cho tất cả các kênh ngõ vào
- Bảo vệ điện áp lên đến 28V cho ngõ vào cách ly
- Ngõ vào tiếp tiếp xúc khô “Dry contact” (PCI-7442)
- Khả năng driving ngõ ra cao lên đến 300mA cho tất cả các kênh
- Dòng sink 250mA trên các kênh ngõ ra cách ly
- Chức năng đọc lại trên thái ngõ ra số
- Trạng thái ban đầu DO khi bật nguồn có thể lập trình
- Chức năng trạng thái DO an toàn được lập trình khi ngắt WDT xảy ra
- Watchdog timer counter ngăn cản sự gián đoạn hệ thống (PCI-7442/7444)
- 32 kênh chức năng I/O TTL được lập trình
Thông số kỹ thuật
Ngõ vào số cách ly
Số kênh
- 64 (PCI-7442)
- 128 (PCI-7443)
Dải ngõ vào tối đa: 28 V, không phân cực
Mức logic số
- Điện áp cao ngõ vào: 5V đến 28V
- Điện áp thấp ngõ vào: 0V đến 1.5V
Trở kháng ngõ vào: 4.7 kΩ @ 0.5 W
Công tắc CKT bảo vệ ESD (chuyển tiếp)
Điện áp cách ly: 1250 VRMS kênh đến hệ thống “channel-to-system”
Nguồn ngắt: 64/128 kênh thay đổi trạng thái “Change-of-State (COS)”
Bộ truyền dữ liệu: I/O lập trình
Nguồn cấp +5V cách ly (PCI-7442/7444)
Điện áp ngõ ra: +5V
Dòng điện ngõ ra: : 100 mA tối đa (@ 40˚C)
Chức năng an toàn (PCI-7442/7444)
Trạng thái DO khi bật nguồn được lập trình
Watchdog timer
- Xung clock cơ bản: 10MHz, cố định
- Độ rộng Counter: 32bit
Thông số kỹ thuật chung
Đầu kết nối I/O: 2 đầu cái VHDCI 68 chân
Nhiệt độ vận hành: 0˚C đến 60˚C (32˚F đến 140˚F)
Nhiệt độ lưu kho: -20˚C đến 80˚C (-4˚F đến 176˚F)
Độ ẩm tương đối: 5% đến 95%, không ngưng tụ
Yêu cầu nguồn cấp:
- PCI-7442: +5 V 800 mA (tiêu chuẩn)
- PCI-7443: +5 V 550 mA (tiêu chuẩn)
- PCI-7444: +5 V 800 mA (tiêu chuẩn)
Kích thước (không gồm đầu kết nối): 175 mm x 107 mm (6.82” x 4.17”)
