- Hỗ trợ bus PCI 32bit 5V
- 4 kênh relay SPDT (Form A) & 4 kênh relay SPST (Form C) (PCI-7250)
- 8 kênh relay SPDT (Form A) & 8 kênh relay SPST (Form C) (PCI-7250 + 1 x PCI-7251)
- 12 kênh relay SPDT (Form A) & 12 kênh relay SPST (Form C) (PCI-7250 + 2 x PCI-7251)
- 16 kênh relay SPDT (Form A) & 16 kênh relay SPST (Form C) (PCI-7250 + 3 x PCI-7251)
- Relay không chốt “non-latching”
- Hiển thị LED trên board cho trạng thái relay
- Mạch driving relay trên board
- Đọc lại trạng thái ngõ ra relay
- 8 kênh ngõ vào số cách ly (PCI-7250)
- 16 kênh ngõ vào số cách ly (PCI-7250 + 1 x PCI-7251)
- 24 kênh ngõ vào số cách ly (PCI-7250 + 2 x PCI-7251)
- 32 kênh ngõ vào số cách ly (PCI-7250 + 3 x PCI-7251)
- Bộ lọc thông thấp “low-pass” trên board
- PCB nhỏ gọn, nửa kích thước
Thông số kỹ thuật
Ngõ ra relay
Số kênh: 8 kênh
Loại relay
- Kênh 0-3: SPDT (thường hở)
- Kênh 4-7: SPST (thường đóng)
Mức tiếp xúc
- AC: 120 V @ 0.5 A
- DC: 24 V @ 1 A
Điện áp đánh thủng: 1000 VRMS
Trở kháng tiếp xúc: 100 mΩ
Thời gian relay bật/tắt
- Thời gian kích: 8ms
- Thời gian nhả: 8ms
Hiển thị LED: LED trên board hiển thị trạng thái
Tuổi thọ relay dự kiến
- > 5×105 vận hành tại @ 1 A, 24 VDC
- > 2×105 vạn hành tại @ 0.5 A, 120 VAC
Bộ truyền dữ liệu: I/O lập trình
Ngõ vào số cách ly
Số kênh: 8 kênh
Dải ngõ vào tối đa: 24V, không phân cực
Mức logic số
- 0-24V, không phân cực
- Điện áp ngõ vào cao: 5-24 V
- Điện áp ngõ vào thấp: 0-1.5 V
Trở kháng vào: 2.2 kΩ @ 0.33 W
Điện áp cách ly: 5000 VRMS
Bộ truyền dữ liệu: I/O lập trình
Thông số kỹ thuật chung
Đầu kết nối I/O: đầu cái SCSI-II 37 chân
Nhiệt độ vận hành: 0˚C đến 60˚C (32˚F đến 140˚F)
Nhiệt độ lưu kho: -20˚C đến 80˚C (-4˚F đến 176˚F)
Độ ẩm tương đối: 5% đến 95%, không ngưng tụ
Yêu cầu nguồn cấp
- PCI-7250: +5V / 140 mA (tiêu chuẩn)
- PCI-7251: +5V / 125 mA (tiêu chuẩn)
Kích thước (không gồm đầu kết nối)
- 162 mm x 107 mm (6.31” x 4.17″) (PCI-7250)
- 141 mm x 102 mm (5.49″ x 3.97″) (PCI-7251)
