DAQ/DAQe-2213/2214

Thương hiệu: ADLINK - Đài Loan
Mã sản phẩm: DAQ-2213, DAQ-2214, DAQe-2213, DAQe-2214

    • Hỗ trợ bus PCI 32-Bit 3,3 V hoặc 5 V (DAQ-2213, DAQ-2214)
    • Giao diện PCI Express® (DAQe-2213, DAQe-2214)
    • Tích hợp bộ đệm FIFO A/D 1 k-sample
    • Dải ngõ vào tương tự lưỡng cực hoặc đơn cực
    • Độ lợi lập trình: x1, x2, x4, x8
    • Scatter-gather DMA
    • 2 kênh ngõ ra tương tự 12-bit (DAQ/DAQe-2214)
    • Tích hợp bộ đệm FIFO D/A 1 k-sample (DAQ-2213, DAQe-2214)
    • 24 kênh ngõ vào / ngõ ra số TTL
    • 2 kênh timer/counter dùng chung 16bit
    • Hiệu chuẩn tự động
    • Đồng bộ nhiều card thông qua giao diện đồng bộ hóa hệ thống “(System Synchronization Interface (SSI)”

    Thông số kỹ thuật

    Model DAQ/DAQe-2213 DAQ/DAQe-2214
    Ngõ vào tương tự
    Độ phân giải 16 bit
    Số kênh 16 single-ended
    Tốc độ lấy mẫu tối đa 250 kS/s
    Độ lợi 1, 2, 4, 8
    Dải ngõ vào lưỡng cực ±10 V, ±5 V, ±2.5 V, ±1.25 V
    Dải ngõ vào đơn cực 0-10 V, 0-5 V, 0-2.5 V, 0-1.25 V
    Khớp nối ngõ vào DC
    Bảo vệ quá áp Power on: ±30 V liên tục

    Power off: ±15 V liên tục

    Trở kháng ngõ vào 1 GΩ/100 pF
    Nguồn kích hoạt Phần mềm, bộ kích tương tự / số bên ngoài, bus SSI
    Chế độ kích Pre-trigger, post-trigger, middle-trigger, delay-trigger, and repeated trigger
    Kích thước bộ đệm FIFO 1 k samples
    Bộ truyền dữ liệu Polling, scatter-gather DMA
    Ngõ ra tương tự
    Số kênh 2 ngõ ra điện áp
    Độ phân giải 12bit
    Dải ngõ ra 0-10 V, ±10 V, 0-AOEXTREF, ±AOEXTREF
    Tốc độ cập nhật tối đa 1 μs
    Khả năng driving ±5 mA
    Nguồn kích hoạt Phần mềm, bộ kích tương tự / số bên ngoài, bus SSI
    Chế độ kích Post-trigger, delay-trigger, and repeated trigger
    Kích thước bộ đệm FIFO 1 k samples
    Bộ truyền dữ liệu I/O lập trình, scatter-gather DMA
    I/O số
    Số kênh 24 kênh I/O lập trình
    Khả năng tương thích 5 V/TTL
    Bộ truyền dữ liệu I/O lập trình
    Timer/Counter
    Số kênh 2
    Độ phân giải 16bit
    Khả năng tương thích 5V/TTL
    Xung cơ bản 40 MHz, xung bên ngoài lên đến 10 MHz
    Thông số kỹ thuật chung
    Tự động hiệu chỉnh Có (+5 V, ±2 ppm/˚C)
    Kích thước (không gồm đầu kết nối) 175 mm x 107 mm (6.82″ x 4.17″) (DAQ-2213/2214)

    168 mm x 107 mm (6.55” x 4.17″) (DAQe-2213/2214)

    Đầu kết nối 2 đầu cái loại VHDCI 68 chân
    Nhiệt độ vận hành 0˚C đến 55˚C (32˚F đến 131˚F)
    Nhiệt độ lưu kho -20˚C đến 70˚C (-4˚F đến 158˚F)
    Độ ẩm 5 đến 95%, không ngưng tụ
    Yêu cầu nguồn cấp +5V/1.2A tiêu chuẩn (DAQ-2213)

    +3.3V/0.84A, +12V/0.604A tiêu chuẩn (DAQe-2213)

    +5V/1.2A tiêu chuẩn (DAQ-2214)

    +3.3V/0.77A, +12V/0.572A tiêu chuẩn (DAQe-2214)

     

    Datasheet